Search

Our partners

Thống kê truy cập

036512301
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
1027
777
3381
1736807
17502
31539
36512301

We have 198 guests and no members online

Tỉ giá ngoại tệ

Mã TT Mua Chuyển khoản Bán
AUD 16655.45 16755.99 16938.92
CAD 17598.67 17758.5 17952.37
CHF 23126.41 23289.44 23590.83
DKK 0 3492.64 3602.1
EUR 26236.24 26315.19 26549.33
GBP 29291.05 29497.53 29759.98
HKD 2927.7 2948.34 2992.47
INR 0 332.5 345.55
JPY 205.15 207.22 211.59
KRW 19.04 20.04 21.3
KWD 0 76735.34 79745.91
MYR 0 5654.38 5727.56
NOK 0 2727.17 2812.64
RUB 0 350.44 390.5
SAR 0 6201.77 6445.08
SEK 0 2516 2579.32
SGD 16710.25 16828.05 17011.76
THB 686.13 686.13 714.75
USD 23270 23270 23350
Nguồn: Vietcombank.com.vn

Best seller

(Code: BKN-4P)
BKN-4P
392.000 VND
Buy

(Code: BKN-b 3P)
BKN-b 3P
455.000 VND
Buy

(Code: BKN-b 4P)
BKN-b 4P
655.000 VND
Buy

(Code: KDE16STA3)
KDE16STA3
110.600.000 VND
Buy

(Code: MC-800a)
MC-800a
24.500.000 VND
Buy

(Code: YS PL2-T22AR)
YS PL2-T22AR
55.000 VND
Buy

(Code: YS PL2-022AR)
YS PL2-022AR
35.000 VND
Buy

(Code: YS PL2-AL22)
YS PL2-AL22
140.000 VND
Buy

(Code: FTKE 25GV1)
FTKE 25GV1
9.950.000 VND
Buy

(Code: FTKE 42GV1)
FTKE 42GV1
15.350.000 VND
Buy

(Code: FTKE 60FVM)
FTKE 60FVM
24.490.000 VND
Buy

(Code: FTXS25GVMV)
FTXS25GVMV
12.800.000 VND
Buy

(Code: FTXM25HVMV)
FTXM25HVMV
10.800.000 VND
Buy

(Code: FTKC35NVMV)
FTKC35NVMV
12.000.000 VND
Buy

(Code: FTXS35GVMV)
FTXS35GVMV
15.000.000 VND
Buy

(Code: FTKC25PVMV)
FTKC25PVMV
9.600.000 VND
Buy

(Code: FTNE50MV1V)
FTNE50MV1V
14.500.000 VND
Buy

(Code: FTNE35MV1V9)
FTNE35MV1V9
9.300.000 VND
Buy

(Code: FTNE60MV1V)
FTNE60MV1V
19.800.000 VND
Buy

(Code: FTNE25MV1V9)
FTNE25MV1V9
7.300.000 VND
Buy

(Code: FTXM35HVMV)
FTXM35HVMV
12.800.000 VND
Buy

(Code: FTXD25HVMV)
FTXD25HVMV
11.200.000 VND
Buy

(Code: YS R 3615 GW-B)
YS R 3615 GW-B
118.000 VND
Buy

(Code: YS 513RL)
YS 513RL
349.000 VND
Buy

(Code: YS C 8300-C4MOB)
YS C 8300-C4MOB
226.000 VND
Buy

(Code: YS C 4300-C4MOB)
YS C 4300-C4MOB
226.000 VND
Buy

(Code: YS AT060-01)
YS AT060-01
16.000 VND
Buy

(Code: YS FT020-04)
YS FT020-04
19.500 VND
Buy

(Code: YS FT030-06)
YS FT030-06
47.000 VND
Buy

(Code: YSSK14-K)
YSSK14-K
115.000 VND
Buy

(Code: LY-2)
LY-2
45.000 VND
Buy

(Code: YSMY05-2P-24DS)
YSMY05-2P-24DS
79.000 VND
Buy

CÁCH TÍNH TOÁN LỰA CHỌN CÔNG SUẤT MÁY PHÁT ĐIỆN

CÁCH TÍNH TOÁN LỰA CHỌN CÔNG SUẤT MÁY PHÁT ĐIỆN
CÁCH TÍNH TOÁN LỰA CHỌN CÔNG SUẤT MÁY PHÁT ĐIỆN Khi mua máy phát điện, chúng ta phải tính toán công suất tiêu thụ tổng, từ đó có thể lựa chọn thiết bị phát điện có công suất phù hợp nhằm tránh tình trạng gây quá tải, chập điện, cháy các ...

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline
 

Mr Trung

098.111.6979

Mr Minh

0912.151.445

  

  

KINH DOANH

Máy phát điện 1: 098.111.6979

Chat with me

Máy phát điện 2: 0912.151.445

 Chat with me

Máy phát điện 3: 0936.091.688

 Chat with me

Thiết bị điện: 0914.636.898

 Chat with me

KỸ THUẬT

Máy phát điện: 0912.151.445

 Chat with me

Thiết bị điện: 098.111.6979

 Chat with me

Video

Sản phẩm mới

110.600.000 VND
41.500.000 VND
518.000.000 VND
480.000.000 VND

loc nuoc | xu ly nuoc| khoan gieng | xu ly nuoc thai | day chuyen loc nuoc tinh khiet