Tìm kiếm

Thống kê truy cập

036243152
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
267
1933
5517
1464703
18303
21785
36243152

Đang có 210 khách và không thành viên đang online

Tỉ giá ngoại tệ

Mã TT Mua Chuyển khoản Bán
AUD 17225.27 17329.25 17483.82
CAD 17462.88 17621.47 17849.92
CHF 22743.65 22903.98 23200.91
DKK 0 3556.75 3668.3
EUR 26708.12 26788.49 27032.61
GBP 30111.09 30323.35 30593.84
HKD 2868.96 2889.18 2932.5
INR 0 351.59 365.39
JPY 198.63 200.64 202.43
KRW 19.29 20.3 21.58
KWD 0 75032.06 77977.56
MYR 0 5545.35 5617.24
NOK 0 2691.52 2775.93
RUB 0 386.99 431.23
SAR 0 6042.26 6279.46
SEK 0 2666.99 2734.18
SGD 16659.66 16777.1 16960.64
THB 684.5 684.5 713.06
USD 22680 22680 22750
Nguồn: Vietcombank.com.vn

Máy phát điện kipor KDE19STA3

Mã SP:
KDE19STA3
Model: KDE19STA3
Công suất: 16.25kVA
Ðiện áp: 115/230V
Tần số: 50Hz
Khởi động: Đề điện
Kết cấu: Chống ồn đồng bộ
Nhiên liệu: Diesel
Trọng lượng: 442kg
Bảo hành: 12 Tháng
Vận chuyển lắp đặt miển phí nội thành Hà Nội
plus 10 % TAX
Giá: 121.400.000 VND
Số lượng:

Máy phát điện 17kVA

Model KDE19STA3
Rated frequency(Hz) 50 60
Rated output(kVA) 16.25 19
Max.output(kVA) 18.75 21
Rated voltage(V) 230/400 240/416
Rated current(A) 23.5 26.4
Rated speed(r/min) 3000 3600
Generator model KTS19
Pole No. 2
Loop mode Three-phase, four-line, Y-connection
Excitation mode Brushless self-excitation and constant voltage(AVR)
Power factor(cosΦ) 0.8(Lag)
Insulation grade F
Engine model KM376AG
Engine type three-cylinder, in-lined, four-stroke, swirl chamber, water-cooled
BoreXstroke(mm) 76X77
Total displacement(L) 1.048
Compression ratio 21.5:1
Rated power(kW) 15.3 17.5
Cooling water capacity(engine)(L) 6
Radiator tank(L) 5
Lubricating system Pressure splashed
Lube oil brand SAE10W-30,15W-40(above CD grade)
Lube oil capacity(L) 4.8
Starting system 12V Electric starter
Starting motor capacity(V-kW) 12V 1.4kW
Charging generator capacity(V-A) 14V 25A
Battery capacityXNo.(V-Ah) 12V 65Ah
Fuel type 0#(summer), -10#(winter),-35#(chillness)diesel
Fuel consumption(g/kW.h) ≤320
Panel type Digital panel
Output voltage(V) 230/400 240/416
Receptacle Two single-phase receptacles
Connection pole Available
Noise level(zero load-full load)[dB(A)/7m] 72
Structure type Super silent
Fuel tank capacity (L) 38
Continous running time(hr) 7
Overall dimension(LXWXH)(mm) 1540X845X925   1540X700X810(without wheels)
Dry weight(kg) 442
Tần số định mức 50 Hz
Công suất định mức 16.5 kVA
Số pha 3 pha
Hệ thống làm mát Nước và quạt gió
Hệ thống bôi trơn Cưỡng bưc, tự vung
Điện áp 230/400 V
Dòng điện định mức 23.5 A
Hệ số công suất 0.8 lag
Số cực 4 cực
Điều chỉnh điện áp Tự động điều chỉnh điện áp bằng AVR
Hệ thống khởi động Đề điện
Kích thước (L×W×H) 1540 x 845 x 925 mm
Trọng lượng khô 442 kg
Độ ồn (7m) 72 dBA
Kiểu kết cấu Chống ồn đồng bộ
Kiểu động cơ Động cơ diesel 4 thì
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston 3/76 x 77
Dung tích xi lanh 1048 ml
Tỷ số nén 21.5:1
Mức tiêu thụ nhiên liệu 295 g/kw.h
Dung tích bình nhiên liệu 38 L
Tốc độ vòng tua 3000 rpm
Dung tích bình nước làm mát 7 L
Dung lượng ắc quy 12 V - 65 A
Thời gian hoạt động liên tục 7 giờ
Dung tích bình dầu nhớt 4.8 L

Các sản phẩm cùng danh mục

Copyright MAXXmarketing Webdesigner GmbH

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline
 

Mr Minh

0912.151.445

Mr Trung

090.497.4848 

  Mr Thắng 

0902.210.637

  

KINH DOANH

Máy phát điện 1: 0903.291.979

Chat with me

Máy phát điện 2: 0987.88.48.49

 Chat with me

Máy phát điện 3: 0936.091.688

 Chat with me

Thiết bị điện: 0987.88.48.49

 Chat with me

KỸ THUẬT

Máy phát điện: 0912.151.445

 Chat with me

Thiết bị điện: 0902.210.637

 Chat with me

Video

loc nuoc | xu ly nuoc| khoan gieng | xu ly nuoc thai | day chuyen loc nuoc tinh khiet