Tìm kiếm

Thống kê truy cập

036512214
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
940
777
3294
1736807
17415
31539
36512214

Đang có 131 khách và không thành viên đang online

Tỉ giá ngoại tệ

Mã TT Mua Chuyển khoản Bán
AUD 16655.45 16755.99 16938.92
CAD 17598.67 17758.5 17952.37
CHF 23126.41 23289.44 23590.83
DKK 0 3492.64 3602.1
EUR 26236.24 26315.19 26549.33
GBP 29291.05 29497.53 29759.98
HKD 2927.7 2948.34 2992.47
INR 0 332.5 345.55
JPY 205.15 207.22 211.59
KRW 19.04 20.04 21.3
KWD 0 76735.34 79745.91
MYR 0 5654.38 5727.56
NOK 0 2727.17 2812.64
RUB 0 350.44 390.5
SAR 0 6201.77 6445.08
SEK 0 2516 2579.32
SGD 16710.25 16828.05 17011.76
THB 686.13 686.13 714.75
USD 23270 23270 23350
Nguồn: Vietcombank.com.vn

Máy phát điện Kipor KGE4000X

Mã SP:
KGE4000X
Model: KGE400X
Công suất: 3kVA
Tần số: 50Hz
Điện áp: 115/230V
Nhiên liệu: Xăng
Tiêu thụ nhiên liệu: 1.2L/h
Trọng lượng: 71kg
Bảo hành: 12 Tháng
Vận chuyển lắp đặt miển phí nội thành Hà Nội
plus 10 % TAX
Giá: 16.200.000 VND
Số lượng:
Model KGE4000X
Rated frequency (Hz) 50 60
Rated output (kVA) 3.0 3.5
Max. output (kVA) 3.3 4.0
Rated Voltage (V) 115/230 120/240
Rated current (A) 26/13 29.2/14.6
Rated rotation speed (r/min) 3000 3600
Phase NO. Single phase
Power factor (Cos Φ) 1.0
Insulation Grade B
Pole number 2
Excitation mode Self-excitation & constant voltage (AVR)
Panel Type General Panel
Voltage (V) 115/230 120/240
Receptacle Two receptacles
Connection pole Without
DC12V output Connection pole output
Overall dimension(L×W×H)(mm) 675X520X540
Dry weight(kg) 71
Working assorting weight (Kg) 95
Noise level(7m)dB(A) 69
Structure type Open frame
Engine Model KG280GX
Engine Type Single cylinder, air-cooled, four-stroke, OHV
Cylinder NO.-bore×stroke (mm) 1-77×58
Displacement (ml) 277
Rated power [KW/(r/min)] 5.0/3000 5.5/3600
Compression ratio 8.5:1
Rated rotation speed (r/min) 3000 3600
Combustion system T.C.I
Cooling system Air cooled
Lubrication system Splashed
Starting system Recoil starter
Fuel type Automatic unleaded gasoline
Lube oil brand CD grade or SAE10W-30,15W-40
Capacity of cooling water (L) Without
Lube capacity (L) 1.1
Starting motor capacity (V-kW) Without
Charging generator capacity (V-A) Without
Battery capacity (V-Ah) Without
Fuel consumption (g/kW.h) ≤374
Fuel tank capacity (L) 30
Continuous running time (hr) 16
Tần số định mức 50 Hz
Công suất định mức 3 kVA
Số pha 1 pha
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Hệ thống bôi trơn Cưỡng bưc, tự vung
Công suất cực đại 3.3 kVA
Điện áp 115/230 V
Dòng điện định mức 13 A
Hệ số công suất 1 lag
Số cực 2 cực
Điều chỉnh điện áp Tự động điều chỉnh điện áp bằng AVR
Hệ thống khởi động Giật nổ
Kích thước (L×W×H) 675 x 520 x 540 mm
Trọng lượng khô 71 kg
Độ ồn (7m) 69 dBA
Kiểu kết cấu kiểu khung
Kiểu động cơ Động cơ xăng 4 thì
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston 1/77 x 58
Dung tích xi lanh 2771 ml
Hệ Thống đốt cháy nhiện liệu của động cơ T.C.L
DC dòng ra 1 chiều 12V-3.8A
Mức tiêu thụ nhiên liệu 374 g/kW.h
Dung tích bình nhiên liệu 30 L
Tốc độ vòng tua 3000 rpm

Các sản phẩm cùng danh mục

Copyright MAXXmarketing Webdesigner GmbH

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline
 

Mr Trung

098.111.6979

Mr Minh

0912.151.445

  

  

KINH DOANH

Máy phát điện 1: 098.111.6979

Chat with me

Máy phát điện 2: 0912.151.445

 Chat with me

Máy phát điện 3: 0936.091.688

 Chat with me

Thiết bị điện: 0914.636.898

 Chat with me

KỸ THUẬT

Máy phát điện: 0912.151.445

 Chat with me

Thiết bị điện: 098.111.6979

 Chat with me

Video

loc nuoc | xu ly nuoc| khoan gieng | xu ly nuoc thai | day chuyen loc nuoc tinh khiet