Tìm kiếm

Thống kê truy cập

036243265
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
380
1933
5630
1464703
18416
21785
36243265

Đang có 269 khách và không thành viên đang online

Tỉ giá ngoại tệ

Mã TT Mua Chuyển khoản Bán
AUD 17225.27 17329.25 17483.82
CAD 17462.88 17621.47 17849.92
CHF 22743.65 22903.98 23200.91
DKK 0 3556.75 3668.3
EUR 26708.12 26788.49 27032.61
GBP 30111.09 30323.35 30593.84
HKD 2868.96 2889.18 2932.5
INR 0 351.59 365.39
JPY 198.63 200.64 202.43
KRW 19.29 20.3 21.58
KWD 0 75032.06 77977.56
MYR 0 5545.35 5617.24
NOK 0 2691.52 2775.93
RUB 0 386.99 431.23
SAR 0 6042.26 6279.46
SEK 0 2666.99 2734.18
SGD 16659.66 16777.1 16960.64
THB 684.5 684.5 713.06
USD 22680 22680 22750
Nguồn: Vietcombank.com.vn

Máy phát hàn KDE180TW

Mã SP:
KDE180TW
Model: KDE180TW
Công suất: 2.8kVA
Điện áp: 115/220V
Loại máy hàn: 1phase
Đường kính que hàn: 1.6-4.0mm
Xuất xứ: Thượng Hải
Bảo Hành: 12 tháng
Giao hàng miễn phí trong nội thành Hà Nội
plus 10 % TAX
Giá: 41.500.000 VND
Số lượng:
Model KDE180TW
Rated frequency (Hz) 50               60
Rated power(kW) 2.8              2.8
Rated voltage(V) 115/230    120/240
Rated current(A) 24.3/12.2   23.3/11.7
Rated speed (r/min) 3000           3600
Phase No. Single phase
Power factor(cosφ) 1
Rated welding voltage(V) 65-70
Rated welding current(A) 160
Welding voltage(V) 25-30
Welding load continous ratio 60%
Welding current adjustment range(A) 50-180
Electrode diameter(mm) 1.6-4.0
Excitation mode Self-excitation and constant voltage(AVR)
Rectifying mode Three-phase rectifying bridge+IGBT(PWM)
Connection mode Drive bearing, rigid connection
Insulation grade B
Pole number 2
Engine Model KM186FAGTW
Engine Type Single cylinder, four-stroke, direct injection, air-cooled, diesel engine
Bore×stroke (mm) 1-86×72
Displacement (ml) 0.418
Compression ratio 19:1
Rated power[Kw(r/min)] 5.7       6.3
Lubrication system Pressure splashed
Lube oil brand CD grade or SAE10W-30,15W-40
Lub capacity(L) 1.65
Starting system 12V Electric starter
Battery capacity(V-Ah) 12V-36Ah
Fuel type 0#(summer), -10#(winter),-35#(chillness)diesel
Fuel consumption(g/kW.hr) ≤360
Fuel tank capacity(L) 15
Continous running time(hr)(rated output) 6.5
Overall dimension(L×W×H)(mm) 930X545X740
Dry weight(kg) 191
Noise level(zero load-full load)[dB(A)/7m] 70
Structure type Silent

Các sản phẩm cùng danh mục

Copyright MAXXmarketing Webdesigner GmbH

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline
 

Mr Minh

0912.151.445

Mr Trung

090.497.4848 

  Mr Thắng 

0902.210.637

  

KINH DOANH

Máy phát điện 1: 0903.291.979

Chat with me

Máy phát điện 2: 0987.88.48.49

 Chat with me

Máy phát điện 3: 0936.091.688

 Chat with me

Thiết bị điện: 0987.88.48.49

 Chat with me

KỸ THUẬT

Máy phát điện: 0912.151.445

 Chat with me

Thiết bị điện: 0902.210.637

 Chat with me

Video

loc nuoc | xu ly nuoc| khoan gieng | xu ly nuoc thai | day chuyen loc nuoc tinh khiet